garden city

/'gɑ:dn,diti/
Học thuật
Thân thiện
garden city

A family enjoys a picnic in the garden city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố vườn: Một thành phố được quy hoạch với mục tiêu kết hợp hài hòa giữa môi trường đô thị không gian xanh, thường nhiều công viên, vườn cây vành đai xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Letchworth in England is considered the world's first garden city. (Letchworth ở Anh được coi thành phố vườn đầu tiên trên thế giới.)
    • The concept of a garden city aims to provide residents with a healthy living environment. (Khái niệm thành phố vườn nhằm cung cấp cho cư dân một môi trường sống lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garden city movement": phong trào thành phố vườn.
    • The garden city movement began in the late 19th century as a response to overcrowded industrial cities. (Phong trào thành phố vườn bắt đầu vào cuối thế kỷ 19 như một phản ứng đối với các thành phố công nghiệp quá đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Garden suburb (n): vùng ngoại ô vườn (một khu vực dân cư được quy hoạch với nhiều không gian xanh, thường gắn liền với một thành phố lớn).
  • New town (n): thị trấn mới (một cộng đồng được quy hoạch hoàn toàn mới, có thể kế thừa các nguyên tắc của thành phố vườn).
Từ đồng nghĩa
  • Planned city: thành phố được quy hoạch.
  • Green city: thành phố xanh (nhấn mạnh vào yếu tố môi trường sinh thái).
Lưu ý
  • "Garden city" một thuật ngữ quy hoạch đô thị cụ thể, khác với việc mô tả chung một thành phố nhiều cây xanh. đề cập đến một mô hình lý thuyết quy hoạch cụ thể do Ebenezer Howard đề xuất.
garden city

A family enjoys a picnic in the garden city.

danh từ
  1. thành phố lớn nhiều công viên cây